Bản dịch của từ 扰毅 trong tiếng Việt
扰毅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
扰毅 (Tính từ)
【rǎo yì】
01
Ôn hòa nhưng kiên quyết; vẻ dịu dàng cùng ý chí bền bỉ (Hán-Việt: nhiễu nghị — “nhiễu”取扰, “毅”取坚毅)
和顺坚毅。语本《书.皋陶谟》:“扰而毅。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰毅
rǎo
扰
yì
毅
Các từ liên quan
扰习
扰乱
扰从
扰冗
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 擾, 𢺕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隢
嬈
擾
㑱
娆
㹛
掜
掂
提
擓
挒
扳
掝
挏
拗
捾
㧍
㨬
忱
匉
芷
芹
抝
杓
芵
励
彸
龜
扴
㒳
打扰
困扰
骚扰
干扰
扰乱
惊扰
纷扰
侵扰
烦扰
叨扰
