Bản dịch của từ 扰民 trong tiếng Việt

扰民

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰民 (Động từ)

rǎo mín
01

Làm phiền dân chúng; quấy rối người dân (thường chỉ tiếng ồn, hành vi gây nhiễu loạn sinh hoạt)

搅扰人民群众:噪声扰民|防止夜间施扰民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰民

rǎo

mín

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
民丁
民下
民不堪命
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép