Bản dịch của từ 扰烦 trong tiếng Việt

扰烦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰烦 (Cụm từ)

rǎo fán
01

烦扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰烦

rǎo

fán

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép