Bản dịch của từ 扰畜 trong tiếng Việt

扰畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰畜 (Động từ)

rǎo chù
01

Thuần hoá, thuần dưỡng (làm cho thú vật trở nên nghe lời, dễ nuôi)

驯服﹐驯养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰畜

rǎo

chù

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép