Bản dịch của từ 扳回 trong tiếng Việt
扳回
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
扳回 (Động từ)
【bān huí】
01
Kéo lại
拉回来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để phục hồi (một tình huống bất lợi)
从(不利的情况)中恢复过来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lật ngược thế cờ
扭转局面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để lấy lại (phẩm giá của một người, v.v.)
恢复(某人的尊严等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳回
bān
扳
huí
回
- Bính âm:
- 【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢲔, 攀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔀
搫
颁
搬
辬
𠔯
頒
斒
般
斑
肦
朌
掫
撤
摽
撅
搸
撛
㧇
攉
擽
捸
攠
拮
冷
沌
坆
𠓥
位
㕶
㭆
补
扲
饪
旵
兕
扳手
扳子
扳机
扳指
扳价
扳倒
扳道
扳回
扳钳
扳平
