Bản dịch của từ 扳指儿 trong tiếng Việt
扳指儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
扳指儿 (Danh từ)
【bān zhǐ er】
01
Nhẫn bắn cung; nhẫn ngón cái; nhẫn ngọc đeo ngón cái; nhẫn đeo ngón cái để bắn cung (chiếc nhẫn làm bằng ngọc hoặc đá đeo ở ngón cái, ban đầu dùng khi bắn cung, sau này dùng làm vật trang sức).
戴在拇指上的玉石指环,本来是射箭时戴,后来用作装饰
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳指儿
bān
扳
zhǐ
指
ér
儿
- Bính âm:
- 【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢲔, 攀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔀
搫
颁
搬
辬
𠔯
頒
斒
般
斑
肦
朌
掫
撤
摽
撅
搸
撛
㧇
攉
擽
捸
攠
拮
冷
沌
坆
𠓥
位
㕶
㭆
补
扲
饪
旵
兕
扳手
扳子
扳机
扳指
扳价
扳倒
扳道
扳回
扳钳
扳平
