Bản dịch của từ 扳道岔 trong tiếng Việt
扳道岔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
扳道岔 (Danh từ)
【bān dào chà】
01
Bẻ ghi
板动道岔使列车由一组轨道转到另一组轨道上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cần gạt đường sắt
铁路上用于改变列车行进方向的装置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳道岔
bān
扳
dào
道
chà
岔
- Bính âm:
- 【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢲔, 攀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔀
搫
颁
搬
辬
𠔯
頒
斒
般
斑
肦
朌
掫
撤
摽
撅
搸
撛
㧇
攉
擽
捸
攠
拮
冷
沌
坆
𠓥
位
㕶
㭆
补
扲
饪
旵
兕
扳手
扳子
扳机
扳指
扳价
扳倒
扳道
扳回
扳钳
扳平
