Bản dịch của từ 扳龙附凤 trong tiếng Việt
扳龙附凤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
扳龙附凤 (Thành ngữ)
【bān lóng fù fèng】
01
Nhân cách hóa, kết hợp các yếu tố
比喻合并或配对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳龙附凤
bān
扳
lóng
龙
fù
附
fèng
凤
- Bính âm:
- 【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢲔, 攀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔀
搫
颁
搬
辬
𠔯
頒
斒
般
斑
肦
朌
掫
撤
摽
撅
搸
撛
㧇
攉
擽
捸
攠
拮
冷
沌
坆
𠓥
位
㕶
㭆
补
扲
饪
旵
兕
扳手
扳子
扳机
扳指
扳价
扳倒
扳道
扳回
扳钳
扳平
