Bản dịch của từ 扴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jiá
01

Cạo, gạt (như cạo vỏ cây hay gạt sạch)

刮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gảy đàn dây (như gảy đàn tranh hay đàn tỳ bà)

弹奏(弦乐器):“公欢钟晨撞,室宴丝晓~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

扴
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Các biến thể:
扮, 𢪅
Hình thái radical:
⿰,扌,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép