ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扴
Bảng phân tích âm vị 扴
Jiá
Cạo, gạt (như cạo vỏ cây hay gạt sạch)
刮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gảy đàn dây (như gảy đàn tranh hay đàn tỳ bà)
弹奏(弦乐器):“公欢钟晨撞,室宴丝晓~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép