Bản dịch của từ 扶伏 trong tiếng Việt

扶伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

扶伏 (Động từ)

fú fú
01

扶伏扶着或按住使俯伏趴下也作扶服扶匐」,多见于古文扶助使伏下的意思近似于按住制服)。

或作「扶服」、「扶匐」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuỵu xuống, quỳ sát đất (dáng nằm/khom người sát mặt đất để đầu phục hoặc tỏ lòng khuất phục)

手足伏地。。汉书.卷九十四.匈奴传下:「扶伏称臣,然尚羁縻之,计不颛制。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶伏

扶
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
Hình thái radical:
⿰,⺘,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép