Bản dịch của từ 扶倾济弱 trong tiếng Việt
扶倾济弱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
扶倾济弱 (Tính từ)
【fú qīng jì ruò】
01
Giúp đỡ người khó khăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶倾济弱
fú
扶
qīng
倾
jì
济
ruò
弱
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
孚
幞
豧
柫
帗
鉘
㜑
㟊
砩
踾
䘠
㩎
扡
抔
抍
撧
㨱
撥
撲
搏
捂
搡
揨
伻
弟
坄
更
㞏
𠀥
更
佘
饨
𠇼
乕
㳃
搀扶
扶手
扶持
扶梯
扶贫
扶助
扶养
扶正
扶摇
扶桑
