Bản dịch của từ 扶头 trong tiếng Việt
扶头
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
扶头 (Tính từ)
【fú tóu】
01
Say xỉn, say mèm (chỉ trạng thái say rượu) — Hán Việt: «扶頭» thường xuất hiện trong văn言 cổ, nghĩa là say đến chao đảo, lảo đảo
醉酒。。宋.王千秋.水调歌头.迟日江山词:「一举千觞尽,来日判扶头。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mơ màng, nửa tỉnh nửa mê; vừa ngủ vừa thiu thiu tỉnh (cảm thấy buồn ngủ, tinh thần mơ hồ)
形容昏睡初醒或精神困倦。。宋.范成大.秦楼月.珠帘狭词:「花前苦殢金蕉叶,瞢腾午睡扶头怯。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶头
fú
扶
tóu
头
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
孚
幞
豧
柫
帗
鉘
㜑
㟊
砩
踾
䘠
㩎
扡
抔
抍
撧
㨱
撥
撲
搏
捂
搡
揨
伻
弟
坄
更
㞏
𠀥
更
佘
饨
𠇼
乕
㳃
搀扶
扶手
扶持
扶梯
扶贫
扶助
扶养
扶正
扶摇
扶桑
