Bản dịch của từ 扸 trong tiếng Việt
扸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
扸 (Động từ)
【xī】
01
Xưa dùng để chỉ việc phân tích, tách ra từng phần (giống như 'phân tích' trong tiếng Việt)
古通“析”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 析
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,片
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熹
醯
皙
嵠
膝
煕
鄎
蟋
锡
歙
烯
誒
䙷
砓
䎲
蛰
䀅
乇
棏
慹
袩
㪿
謫
辙
抄
擐
㧋
攫
搵
挶
摁
㧾
抾
摑
捙
捵
曵
訁
判
䂙
甹
兏
別
瓨
㞷
呃
佀
売
