Bản dịch của từ 批亢抵巇 trong tiếng Việt
批亢抵巇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批亢抵巇 (Động từ)
【pī gāng dǐ xī】
01
Đó là phép ẩn dụ để nắm bắt điểm yếu của đối thủ và lợi dụng nó; khai thác bất kỳ khoảng trống nào và thu lợi từ nó (chứa ý nghĩa xúc phạm)
犹批亢捣虚。比喻抓住敌人的要害乘虚而入。亦指有缝便钻,从中取利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批亢抵巇
pī
批
kàng
亢
dǐ
抵
xī
巇
Các từ liên quan
批书
批亢捣虚
批件
批伔
批倾
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
抵事
抵债
巇峻
巇崄
巇崎
巇絶
巇隙
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
