Bản dịch của từ 批准书 trong tiếng Việt

批准书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批准书 (Danh từ)

pī zhǔn shū
01

Thư chuẩn y; Giấy phê duyệt; Giấy chứng nhận phê duyệt

这是一个正式的文件,用于确认某项申请或请求已被批准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批准书

zhǔn

shū

Các từ liên quan

批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
准予
准人
准伏
准保
准信
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép