Bản dịch của từ 批判现实主义 trong tiếng Việt
批判现实主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批判现实主义 (Danh từ)
【pī pàn xiàn shí zhǔ yì】
01
Phong trào văn nghệ phê phán hiện thực xã hội, chủ yếu diễn ra ở Châu Âu thế kỷ 19.
欧洲19世纪30年代开始占主导地位的一种文艺思潮。其作家以资产阶级人道主义为思想武器,揭露和批判封建社会和资本主义社会的罪恶,描写贵族阶级的没落以及资产阶级兴起与没落的过程,塑造了很多具有典型意义的贵族、资产阶级人物形象。代表作家有法国的巴尔扎克、司汤达,英国的狄更斯,俄国的果戈理、托尔斯泰等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批判现实主义
pī
批
pàn
判
xiàn
现
shí
实
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
