Bản dịch của từ 批反 trong tiếng Việt
批反
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批反 (Động từ)
【pī fǎn】
01
Trả lời hướng dẫn; phê duyệt và hướng dẫn (trả lời bằng văn bản hoặc bằng miệng) cho cấp dưới hoặc yêu cầu chỉ dẫn
批示答复。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批反
pī
批
fǎn
反
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
