Bản dịch của từ 批发价格 trong tiếng Việt
批发价格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批发价格 (Danh từ)
【pī fā jià gé】
01
Giá bán buôn; giá mà nhà sản xuất hoặc doanh nghiệp bán cho các cửa hàng bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác.
“零售价格”的对称。生产企业或批发企业向零售商店或其他企业供应商品的价格。由进货价格(或出厂价格)、批发环节的流通费用、税金和利润构成。是制定零售价格的基础。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批发价格
pī
批
fā
发
jià
价
gé
格
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
发丧
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
