Bản dịch của từ 批帖 trong tiếng Việt
批帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批帖 (Danh từ)
【pī tiē】
01
Giấy chứng nhận do triều đình hoặc quan lại ban cấp thời xưa (giấy tờ, văn thư chính thức).
旧时官府出的证明文书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批帖
pī
批
tiē
帖
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
