Bản dịch của từ 批罴 trong tiếng Việt
批罴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批罴 (Động từ)
【pī pí】
01
Đánh gấu bằng tay không (罴 là một loại gấu), miêu tả sự dũng cảm và không hề sợ hãi, chiến đấu với những con thú hung dữ bằng tay không.
徒手击罴。形容勇猛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批罴
pī
批
pí
罴
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
