Bản dịch của từ 批落 trong tiếng Việt

批落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批落 (Động từ)

pī luò
01

Chấm/ghi “落第” lên bài thi (xưa) — vị quan chấm điểm ghi là trượt; hành động phê chữ trượt lên bài

1.谓旧时主考官在考生试卷上批加“落第”二字。

Ví dụ
02

Phê duyệt/rải lệnh xuống cấp dưới; ký duyệt rồi giao xuống (thường là quyết định, công văn)

2.批示交下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批落

luò

Các từ liên quan

批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép