Bản dịch của từ 批风抹月 trong tiếng Việt

批风抹月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批风抹月 (Tính từ)

pī fēng mò yuè
01

Ca ngợi cảnh sắc thiên nhiên.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批风抹月

fēng

yuè

Các từ liên quan

批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
风世
风丝
风丝不透
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép