Bản dịch của từ 批验 trong tiếng Việt

批验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批验 (Động từ)

pī yàn
01

Kiểm nghiệm, kiểm tra chính thức (thường là kiểm tra, xác nhận chất lượng hoặc hợp lệ)

检验,检查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批验

yàn

Các từ liên quan

批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép