Bản dịch của từ 批鳞 trong tiếng Việt
批鳞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批鳞 (Động từ)
【pī lín】
01
Dám lên tiếng xúc phạm cấp trên hoặc chính quyền (thẳng thắn chỉ trích hoặc tố cáo người có quyền lực)
1.谓敢于直言犯上。
Ví dụ
02
Lóc/ cạo vảy cá; loại bỏ vảy (cá)
2.削除鱼鳞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批鳞
pī
批
lín
鳞
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
