ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扺掌
Bảng phân tích âm vị 扺
Zhǐ
Vỗ tay (biểu thị vui mừng)
击掌 (表示高兴)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
注意: ''扺''不作''抵'', 也不念dǐ
zhǐ
扺
zhǎng
掌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép