Bản dịch của từ 扻 trong tiếng Việt
扻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
扻 (Động từ)
【zhì】
01
Nhằm chống lại
对抗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhằm tấn công
罢工
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ném như khi ném một viên đá
扔,像石头一样
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 損, 櫛, 竷
- Hình thái radical:
- ⿰⺘欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稚
雉
擳
织
聜
䑭
芖
㘉
晊
贄
鋕
䥍
㡄
鵻
䁚
㰂
㦏
㔼
損
损
䐣
笋
鶽
箰
㸝
埳
䖔
凵
轗
冚
砍
侃
惂
莰
槛
䫲
㧓
搊
拚
㧻
掄
挦
捈
撚
擝
掜
撈
拴
夾
岒
炀
余
岛
抣
抔
形
佊
批
汩
卵
