Bản dịch của từ 扼 trong tiếng Việt
扼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
扼 (Động từ)
【è】
01
Giữ; khống chế
把守;控制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bóp; chặn; nẽn
用力掐住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 㧖, 搤, 搹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齃
歞
恶
僫
㠋
阨
遏
遻
鑩
萼
歺
咢
㩇
擬
拴
㨃
抺
抃
拔
掵
抰
㨵
扱
攞
邵
杤
妧
护
鿑
亨
冝
邲
㽗
㞣
肔
見
扼杀
扼要
扼腕
扼制
扼死
扼住
扼守
扼喉
扼虎
扼颈
