Bản dịch của từ 扼吭夺食 trong tiếng Việt
扼吭夺食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
扼吭夺食 (Thành ngữ)
【è háng duó shí】
01
Ví von: bị bóp cổ, bị đẩy vào đường cùng — lấy đi đồ ăn; chỉ tình trạng bị vây ép, tuyệt đường sống
扼:用力掐着;吭:咽喉。扼住喉咙,夺走吃的东西。比喻使人处于绝境。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扼吭夺食
è
扼
háng
吭
duó
夺
shí
食
Các từ liên quan
扼制
扼吭
扼吭拊背
扼喉
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 㧖, 搤, 搹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齃
歞
恶
僫
㠋
阨
遏
遻
鑩
萼
歺
咢
㩇
擬
拴
㨃
抺
抃
拔
掵
抰
㨵
扱
攞
邵
杤
妧
护
鿑
亨
冝
邲
㽗
㞣
肔
見
扼杀
扼要
扼腕
扼制
扼死
扼住
扼守
扼喉
扼虎
扼颈
