Bản dịch của từ 扼昧 trong tiếng Việt

扼昧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

扼昧 (Động từ)

è mèi
01

Âm mưu giết hại, cấu kết để ám sát (chỉ hành động mưu hại bằng thế lực hoặc kế hoạch)

阴谋杀害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扼昧

è

mèi

Các từ liên quan

扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
扼
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
㧖, 搤, 搹
Hình thái radical:
⿰,⺘,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép