Bản dịch của từ 扼臂 trong tiếng Việt

扼臂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

扼臂 (Danh từ)

è bì
01

Vòng tay bằng kim loại (chuỗi/khuyên đeo ở cánh tay) — Hán Việt: (ách) (bì) liên quan đến 'chặn/ôm' cánh tay; nghĩa cổ là vòng tay, vòng đeo cổ tay

手镯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扼臂

è

Các từ liên quan

扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
扼
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
㧖, 搤, 搹
Hình thái radical:
⿰,⺘,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép