Bản dịch của từ 扼隘 trong tiếng Việt
扼隘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
扼隘 (Tính từ)
【è ài】
01
Gồm nơi hiểm yếu, chỗ núi non hiểm trở; hẹp, khó đi (nghĩa hình: trở ngại quyết liệt)
险要,险阻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扼隘
è
扼
ài
隘
Các từ liên quan
扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 㧖, 搤, 搹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齃
歞
恶
僫
㠋
阨
遏
遻
鑩
萼
歺
咢
㩇
擬
拴
㨃
抺
抃
拔
掵
抰
㨵
扱
攞
邵
杤
妧
护
鿑
亨
冝
邲
㽗
㞣
肔
見
扼杀
扼要
扼腕
扼制
扼死
扼住
扼守
扼喉
扼虎
扼颈
