Bản dịch của từ 找不自在 trong tiếng Việt

找不自在

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

找不自在 (Cụm từ)

zhǎo bú zì zai
01

Tự tìm phiền phức; tự tìm buồn phiền

找不自在,汉语词汇,读音为zhǎo bù zì zài,释义是自找麻烦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找不自在

zhǎo

zài

找
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
划, 爪
Hình thái radical:
⿰,⺘,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép