Bản dịch của từ 找岔子 trong tiếng Việt
找岔子
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
找岔子 (Cụm từ)
【zhǎo chà zi】
01
Bắt bẻ
找茬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nitpicking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tìm các vết thâm
寻找瑕疵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找岔子
zhǎo
找
chà
岔
zi
子
Các từ liên quan
找不自在
找事
找价
找刺儿
岔事
岔儿
岔出
岔口
岔子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 划, 爪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
爪
䝖
㐍
𠕖
㺐
㕚
瑵
爫
䈃
沼
摌
掺
挺
㨛
㩹
扪
抗
挪
握
㨣
捋
抃
曵
坠
祃
岆
㪯
别
饨
芭
忾
肠
芾
沤
寻找
找到
找钱
找茬
查找
找回
找着
找抽
找事
找出
