Bản dịch của từ 找帐 trong tiếng Việt

找帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

找帐 (Động từ)

zhǎo zhàng
01

Bù đủ khoản thiếu; tìm cách trả bù (ví dụ bù nợ, bù khoản thiếu trong sổ sách)

补足欠项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找帐

zhǎo

zhàng

Các từ liên quan

找不自在
找事
找价
找刺儿
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
找
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
划, 爪
Hình thái radical:
⿰,⺘,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép