Bản dịch của từ 找平 trong tiếng Việt

找平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

找平 (Động từ)

zhǎo píng
01

Làm cho phẳng; làm cho bằng; (thợ mộc) bào phẳng; (thợ nề) xây bằng

(瓦工砌墙、木工刨木料等) 使高低凹凸的表面变平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找平

zhǎo

píng

Các từ liên quan

找不自在
找事
找价
找刺儿
平一
平一公
平三套
平上帻
找
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
划, 爪
Hình thái radical:
⿰,⺘,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép