Bản dịch của từ 找门路 trong tiếng Việt

找门路

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

找门路 (Động từ)

zhǎo mén lù
01

Mày mò; tìm kiếm cơ hội; tìm kiếm con đường

寻找机会或途径来解决问题或实现目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tìm đường

寻找解决问题的途径或办法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找门路

zhǎo

mén

找
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
划, 爪
Hình thái radical:
⿰,⺘,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép