Bản dịch của từ 承云 trong tiếng Việt

承云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承云 (Danh từ)

chéng yún
01

Bài hát của Hoàng Đế trong truyền thuyết.

1.传说为黄帝乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ áo, phần viền quanh cổ của trang phục.

2.衣领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承云

chéng

yún

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép