Bản dịch của từ 承光 trong tiếng Việt

承光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承光 (Danh từ)

chéng guāng
01

Tên của một tòa nhà hoặc khu vực nổi tiếng.

汉楼台名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承光

chéng

guāng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
光临
光亮
光仪
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép