Bản dịch của từ 承前 trong tiếng Việt

承前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承前 (Danh từ)

chéng qián
01

Tiếp nối những điều đã nói trước, theo đúng hướng đã có sẵn

1.遵循前者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời xưa, thời trước

2.从前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承前

chéng

qián

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
前一向
前七子
前三后四
前不久
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép