Bản dịch của từ 承包价 trong tiếng Việt

承包价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承包价 (Danh từ)

chéng bāo jià
01

Giá thầu; Giá hợp đồng

承包价是指在承包合同中约定的工程或服务的价格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承包价

chéng

bāo

jià

承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép