Bản dịch của từ 承华 trong tiếng Việt

承华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承华 (Danh từ)

chéng huá
01

Chuồng ngựa, nơi chứa ngựa

1.汉马监﹑马厩名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổng vào của cung thái tử.

2.太子宫门名。

Ví dụ
03

Cung điện của thái tử hoặc thái tử.

3.指太子宫室或太子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承华

chéng

huá

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
华东
华东师范大学
华丝
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép