Bản dịch của từ 承卫 trong tiếng Việt

承卫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承卫 (Động từ)

chéng wèi
01

Bảo vệ, giữ gìn

犹言拱卫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承卫

chéng

wèi

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép