Bản dịch của từ 承嬗离合 trong tiếng Việt

承嬗离合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承嬗离合 (Danh từ)

chéng shàn lí hé
01

Sự kế thừa và phát triển.

继承演变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承嬗离合

chéng

shàn

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
嬗变
嬗娟
嬗易
嬗更
嬗替
离上
离不得
离世
离世异俗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép