Bản dịch của từ 承弦 trong tiếng Việt

承弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承弦 (Danh từ)

chéng xián
01

Dây cung phụ.

弓弦的副弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承弦

chéng

xián

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép