Bản dịch của từ 承徽 trong tiếng Việt

承徽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承徽 (Danh từ)

chéng huī
01

Chức danh của nữ quan triều Nam Bắc.

南朝女官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承徽

chéng

huī

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép