Bản dịch của từ 承星履草 trong tiếng Việt

承星履草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承星履草 (Tính từ)

chéng xīng lǘ cǎo
01

Nhận sự bảo vệ và che chở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承星履草

chéng

xīng

cǎo

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
星丁头
星主
星书
星乱
星事
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
草上霜
草上飞
草丛
草人
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép