Bản dịch của từ 承晏墨 trong tiếng Việt

承晏墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承晏墨 (Danh từ)

chéng yàn mò
01

Mực do Li Ch承晏 của Nam Đường chế tạo.

南唐墨工李承晏所制墨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承晏墨

chéng

yàn

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
晏卧
晏坐
晏处
晏如
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép