Bản dịch của từ 承望 trong tiếng Việt

承望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承望 (Động từ)

chéng wàng
01

Ngờ đến (thường dùng ở câu phủ định, tỏ ý không ngờ)

料到(多用于否定式,表示出乎意外)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承望

chéng

wàng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép