Bản dịch của từ 承欢献媚 trong tiếng Việt

承欢献媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承欢献媚 (Tính từ)

chéng huān xiàn mèi
01

Nịnh nọt để lấy lòng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承欢献媚

chéng

huān

xiàn

mèi

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép