Bản dịch của từ 承欢膝下 trong tiếng Việt

承欢膝下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承欢膝下 (Danh từ)

chéng huān xī xià
01

Phục vụ cha mẹ, sống dưới gối cha mẹ lúc nhỏ.

承欢:旧指侍奉父母;膝下:子女幼时依于父母膝下,故表示幼年。旧指侍奉父母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承欢膝下

chéng

huān

xià

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép